베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quyền riêng tư" (1)
quyền riêng tư
영어
명사privacy rights
Anh cho rằng tôi đang xâm phạm quyền riêng tư của anh.
He thought I was violating his privacy rights.
관련 단어 "quyền riêng tư" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quyền riêng tư" (1)
Anh cho rằng tôi đang xâm phạm quyền riêng tư của anh.
He thought I was violating his privacy rights.
